thâm hụt
Định nghĩa
Danh từ:
- Tình trạng thiếu hụt, không cân đối: "thâm hụt" chỉ sự chênh lệch âm, khi số chi vượt quá số thu, hoặc nguồn lực bị hao hụt so với nhu cầu.
- Khoản thiếu hụt: phần thiếu đi trong tổng thể, thường dùng trong kinh tế, tài chính.
Động từ:
- Bị thiếu hụt, hao hụt: hành động hoặc quá trình dẫn đến sự chênh lệch âm, mất mát một phần tài sản, nguồn lực.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Ngân sách nhà nước năm nay có thâm hụt lớn. (Ngân sách nhà nước năm nay bị thiếu hụt so với dự toán.)
- Công ty đang gặp vấn đề thâm hụt vốn lưu động. (Công ty thiếu vốn để duy trì hoạt động hàng ngày.)
Động từ:
- Quỹ từ thiện đã thâm hụt một khoản tiền đáng kể. (Quỹ từ thiện bị hao hụt một số tiền lớn.)
- Nếu không kiểm soát chi tiêu, ngân sách sẽ thâm hụt. (Nếu không kiểm soát, ngân sách sẽ bị thiếu hụt.)
Các cách sử dụng nâng cao
"thâm hụt thương mại": tình trạng nhập khẩu nhiều hơn xuất khẩu, dẫn đến cán cân thương mại âm.
- Thâm hụt thương mại kéo dài có thể ảnh hưởng đến nền kinh tế. (Nhập khẩu vượt xuất khẩu lâu ngày gây tác động tiêu cực.)
"thâm hụt ngân sách": tình trạng chi tiêu của chính phủ vượt quá thu nhập từ thuế và các nguồn khác.
- Chính phủ đang tìm cách giảm thâm hụt ngân sách. (Chính phủ cố gắng cân đối thu chi.)
Biến thể và từ gần giống
Hụt (tính từ): thiếu, không đủ.
- Số tiền hụt so với dự kiến. (Số tiền thiếu so với kế hoạch.)
Thiếu hụt (danh từ): tình trạng không có đủ, tương tự thâm hụt.
- Thiếu hụt nguồn nhân lực là vấn đề lớn. (Thiếu người lao động gây khó khăn.)
Từ đồng nghĩa
- Hao hụt: mất mát, giảm bớt một phần.
- Khuyết thiếu: thiếu vắng, không đầy đủ.
- Âm: (trong tài chính) số dư âm, chỉ sự thiếu hụt.
Thành ngữ liên quan
- "Thâm hụt kép": tình trạng vừa thâm hụt ngân sách vừa thâm hụt thương mại.
- Nhiều nước đối mặt với thâm hụt kép trong thời kỳ khủng hoảng. (Cả ngân sách và thương mại đều bị thiếu hụt.)